|
|
Chương tŕnh
tham vấn sức khỏe trực tuyến
Chương tŕnh tham vấn sức khỏe trực tuyến mang tên Sống Khỏe
do YKHOANET kết hợp Hội Con Rồng Cháu Tiên Việt Nam Canada thực
hiện hàng tuần vào lúc 8 giờ sáng Chủ Nhật - giờ Việt Nam. Xem
chi tiết tại
http://songkhoe.crctvn.org |
|
|
|
English -> Vietnamese ||
Vietnamese -- > English
Tra từ tiếng Việt
| Vietnam |
English |
|
1 Lệch t âm 2. Xa tâm 3. Tâm sai |
Eccentric |
|
adj. bẩm sinh |
Congenital |
|
áp lực từ trung tâm |
Eccentropiesis |
|
axit ascobic ( vitamin c.) |
Ascorbicacid |
|
Babesia |
Babesia |
|
Bụng sa lòng thòng |
Pendulous abdomen |
|
Cắt bỏ túi lệ |
Dacryadenectomy |
|
Cấy trực khuẩn |
Bacilliculture |
|
Cố định vi khuẩn |
Bacteriopexy |
|
Chặn tiến triển, Sảy thai, Không phát triển, thui |
Abort |
|
Chảy mủ túi lệ |
Dacryocystoblennorrhea |
|
Chóp , đỉnh |
Cacumen |
|
Chứng , nhiễm ký sinh trùng Babesia |
Babesiasis |
|
Chứng đau bụng |
Abdominalgia |
|
Dạng trực khuẩn |
Bacilliform |
|
Ðiểm xương lệ trán hàm |
Dacryon |
|
Diệt trực khuẩn |
Bacillicidal |
|
độc tố tinh trùng bản thân |
Autospermotoxin |
|
đối diện miệng, xa miệng |
Aboral |
|
Gây nên do trực khuẩn
Tạo trực khuẩn, sinh trực khuẩn |
Bacillogenic |
|
|
|
|
|
|