|
|
Chương tŕnh
tham vấn sức khỏe trực tuyến
Chương tŕnh tham vấn sức khỏe trực tuyến mang tên Sống Khỏe
do YKHOANET kết hợp Hội Con Rồng Cháu Tiên Việt Nam Canada thực
hiện hàng tuần vào lúc 8 giờ sáng Chủ Nhật - giờ Việt Nam. Xem
chi tiết tại
http://songkhoe.crctvn.org |
|
|
|
English -> Vietnamese ||
Vietnamese -- > English
Tra từ tiếng Anh
| English |
Vietnam |
|
A |
(an) Prefix. có nghĩa là vắng, thiếu không có |
|
Aasmus |
Bệnh hen. |
|
Ab- |
Prefix. có nghĩa là xa, ngoài |
|
Abacterial |
1. không do vi khuẩn gây nên - không có vi khuẩn. |
|
Abactio |
Sự phá thai |
|
Abactus venter |
Sự phá thai. |
|
Abaisssement |
1. Sự hạ, giảm 2. Sự di chuyển thể thủy tinh |
|
Abalienated |
Bị loạn tâm thần |
|
Abalienatio |
Loạn tâm thần |
|
Abalienation |
Bệnh loạn tâm thần |
|
Aballenated |
Bị loạn tâm thần |
|
Aballenation |
Bệnh tâm thần |
|
Abaptiston |
Một loại khoan xương tránh vào nội sọ |
|
Abarognosis |
Mất nhận thức trọng lượng |
|
Abarticular |
Không gây tổn thương khớp, ngoài khớp. |
|
Abarticulation |
Sự sai khớp |
|
Abarthrosis |
Khớp động |
|
Abasia |
N . chứng thất hành (see Astasia). |
|
Abasia astasia |
Chứng không đi đứng được |
|
Abasia atactica |
Chứng đi lẩy bẩy, mất đlều hòa |
|
|
|
|
|
|